Võng xếp(T22) Cở trung
| Kích thước | φ | Dày | Dài | Rộng | Cao | Trọng lượng | Kích thước hộp | Giá |
|---|
| Tên sản phẩm: | Mã số: | Giá: |
|---|---|---|
| Võng(T22) Cở trung | A000B000 |
Chưa xác định
|
| Kích thước | φ | Dày | Dài | Rộng | Cao | Trọng lượng | Kích thước hộp | Giá |
|---|
| Tên sản phẩm: | Mã số: | Giá: |
|---|---|---|
| Võng(T22) Cở trung | A000B000 |
Chưa xác định
|
| Kích thước | φ | Dày | Dài | Rộng | Cao | Trọng lượng | Kích thước hộp | Giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Võng lưới cở trung | 27 | 1.5mm | 2.2 m | 1.6m | 80cm | 12kg | 718.000 Đ |